油圧ポンプの故障は、ショベルのパワー低下や動作遅延の原因となります。
Hỏng hóc bơm thủy lực là nguyên nhân gây giảm sức mạnh và chậm trễ hoạt động của máy xúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bơm thủy lực
油圧ポンプ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bơm thủy lực.
Cách đọc là ゆあつポンプ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆあつポンプ
Hán Việt: Du Áp Bơm
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Túi 50
油圧ポンプの故障は、ショベルのパワー低下や動作遅延の原因となります。
Hỏng hóc bơm thủy lực là nguyên nhân gây giảm sức mạnh và chậm trễ hoạt động của máy xúc.
異音と共に油圧ポンプの油漏れが確認されたため、交換が必要になりました。
Do phát hiện rò rỉ dầu ở bơm thủy lực cùng với tiếng ồn lạ, cần phải thay thế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.