この地域では、最近交通事故が多発している。
Gần đây, các vụ tai nạn giao thông đang xảy ra thường xuyên tại khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xảy ra thường xuyên, xảy ra nhiều lần, sự phát sinh nhiều.
多発 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xảy ra thường xuyên, xảy ra nhiều lần, sự phát sinh nhiều..
Cách đọc là たはつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, する動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たはつ
Hán Việt: Đa Phát
Loại từ: Danh từ, する動詞
Nguồn/bài: Túi 50
この地域では、最近交通事故が多発している。
Gần đây, các vụ tai nạn giao thông đang xảy ra thường xuyên tại khu vực này.
冬場はインフルエンザの多発期なので注意が必要だ。
Mùa đông là thời kỳ cúm bùng phát nhiều nên cần cẩn thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.