警察は強盗事件の容疑者を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vụ cướp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nghi phạm, người bị tình nghi
容疑者 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nghi phạm, người bị tình nghi.
Cách đọc là ようぎしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようぎしゃ
Hán Việt: Dung nghi giả
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
警察は強盗事件の容疑者を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm vụ cướp.
容疑者は容疑を否認している。
Nghi phạm đang phủ nhận cáo buộc.
Từ gần nghĩa: 被疑者 (ひぎしゃ)
Từ trái nghĩa: 被害者 (ひがいしゃ)
Liên quan: 逮捕 (たいほ - bắt giữ), 捜査 (そうさ - điều tra), 殺人事件 (さつじんじけん - vụ án mạng), 被告 (ひこく - bị cáo)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.