新たな汚職疑惑が浮上し、政権は大きな打撃を受けている。
Nghi ngờ tham nhũng mới nổi lên đã giáng một đòn mạnh vào chính quyền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
1. Nổi lên mặt nước. 2. Vén màn, hé lộ, nổi lên (một vấn đề, sự thật, nghi vấn). 3. Vươn lên, thăng hạng.
浮上 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là 1. Nổi lên mặt nước. 2. Vén màn, hé lộ, nổi lên (một vấn đề, sự thật, nghi vấn). 3. Vươn lên, thăng hạng..
Cách đọc là ふじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふじょう
Hán Việt: Phù thượng
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 50
新たな汚職疑惑が浮上し、政権は大きな打撃を受けている。
Nghi ngờ tham nhũng mới nổi lên đã giáng một đòn mạnh vào chính quyền.
そのチームはリーグ戦の終盤で2位に浮上し、優勝争いに加わった。
Đội bóng đó đã vươn lên vị trí thứ 2 vào cuối giải đấu và tham gia vào cuộc đua vô địch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.