新しい環境保護の立法が国会で審議されている。
Dự thảo luật bảo vệ môi trường mới đang được Quốc hội xem xét.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc lập pháp, ban hành luật pháp.
立法 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc lập pháp, ban hành luật pháp..
Cách đọc là りっぽう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りっぽう
Hán Việt: Lập Pháp
Loại từ: Danh từ, Động từ suru
Nguồn/bài: Túi 50
新しい環境保護の立法が国会で審議されている。
Dự thảo luật bảo vệ môi trường mới đang được Quốc hội xem xét.
立法のプロセスは、多くの議論と調整を必要とする。
Quá trình lập pháp đòi hỏi nhiều cuộc tranh luận và điều chỉnh.
Từ gần nghĩa: 法制 (ほうせい), 法律の制定 (ほうりつのせいてい)
Từ trái nghĩa: 廃止 (はいし)
Liên quan: 議会 (ぎかい), 法律 (ほうりつ), 行政 (ぎょうせい), 司法 (しほう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.