東京のラッシュアワーでは、駅員が乗客を押し込み乗車させる光景がよく見られる。
Vào giờ cao điểm ở Tokyo, cảnh nhân viên nhà ga đẩy hành khách vào tàu điện là điều thường thấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc lên tàu bằng cách bị đẩy/ép vào (thường bởi nhân viên nhà ga vào giờ cao điểm).
押し込み乗車 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc lên tàu bằng cách bị đẩy/ép vào (thường bởi nhân viên nhà ga vào giờ cao điểm)..
Cách đọc là おしこみじょうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: おしこみじょうしゃ
Hán Việt: Áp Vụ Thừa Xa
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 50
東京のラッシュアワーでは、駅員が乗客を押し込み乗車させる光景がよく見られる。
Vào giờ cao điểm ở Tokyo, cảnh nhân viên nhà ga đẩy hành khách vào tàu điện là điều thường thấy.
押し込み乗車は非常に危険であり、事故の原因となることもある。
Việc lên tàu bằng cách bị ép vào rất nguy hiểm và đôi khi có thể gây ra tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.