長年連れ添った夫婦が、ついに破局を迎えたと聞いて驚いた。
Nghe tin cặp vợ chồng gắn bó nhiều năm cuối cùng đã tan vỡ, tôi rất bất ngờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tan vỡ (mối quan hệ), đổ vỡ (tình yêu), chia tay (nghiêm trọng)
破局 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tan vỡ (mối quan hệ), đổ vỡ (tình yêu), chia tay (nghiêm trọng).
Cách đọc là はきょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はきょく
Hán Việt: Phá cục
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 51
長年連れ添った夫婦が、ついに破局を迎えたと聞いて驚いた。
Nghe tin cặp vợ chồng gắn bó nhiều năm cuối cùng đã tan vỡ, tôi rất bất ngờ.
彼との破局から立ち直るのに、長い時間がかかった。
Tôi đã mất một thời gian dài để vượt qua sự tan vỡ với anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.