今年の企業業績は明暗が分かれた。
Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp năm nay đã có sự phân hóa rõ rệt (sáng tối khác nhau).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sáng và tối, sự tương phản (giữa thành công/thất bại, hạnh phúc/khổ đau, v.v.); cục diện, tình hình.
明暗 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sáng và tối, sự tương phản (giữa thành công/thất bại, hạnh phúc/khổ đau, v.v.); cục diện, tình hình..
Cách đọc là めいあん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいあん
Hán Việt: Minh Ám
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
今年の企業業績は明暗が分かれた。
Kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp năm nay đã có sự phân hóa rõ rệt (sáng tối khác nhau).
彼の人生には多くの明暗があった。
Cuộc đời anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm (sáng tối).
Từ gần nghĩa: 対照 (たいしょう - đối chiếu, tương phản), 好不調 (こうふちょう - tốt xấu), 勝敗 (しょうはい - thắng thua), 差 (さ - sự khác biệt)
Từ trái nghĩa: 均衡 (きんこう - cân bằng), 一致 (いっち - thống nhất)
Liên quan: 分かれる (わかれる - phân chia), くっきり (kukkiri - rõ ràng), 結果 (けっか - kết quả), 状況 (じょうきょう - tình hình)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.