満員電車では、お互いに譲り合う気持ちが大切です。
Trên tàu điện đông người, tinh thần nhường nhịn lẫn nhau là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nhường nhịn lẫn nhau, nhường chỗ cho nhau, dàn xếp
譲り合う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nhường nhịn lẫn nhau, nhường chỗ cho nhau, dàn xếp.
Cách đọc là ゆずりあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (ごだん動詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ゆずりあう
Hán Việt: Nhượng Hợp (mang tính tham khảo)
Loại từ: Động từ nhóm 1 (ごだん動詞)
Nguồn/bài: Túi 51
満員電車では、お互いに譲り合う気持ちが大切です。
Trên tàu điện đông người, tinh thần nhường nhịn lẫn nhau là rất quan trọng.
限られたスペースでは、乗客同士が譲り合って乗車しなければならない。
Trong không gian hạn chế, hành khách phải nhường nhịn nhau để lên tàu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.