各国のメディアがその事件を詳細に報じた。
Các phương tiện truyền thông của các quốc gia đã đưa tin chi tiết về vụ việc đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thông báo, tường thuật, đưa tin (trên báo chí, truyền hình).
報じる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thông báo, tường thuật, đưa tin (trên báo chí, truyền hình)..
Cách đọc là ほうじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほうじる
Hán Việt: Báo
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 51
各国のメディアがその事件を詳細に報じた。
Các phương tiện truyền thông của các quốc gia đã đưa tin chi tiết về vụ việc đó.
このニュースはまだ公式には報じられていない。
Tin tức này vẫn chưa được chính thức công bố.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.