自分の弱みについて話すとき、劣等感を抱かないようにしましょう。
Khi nói về điểm yếu của mình, hãy cố gắng không mang mặc cảm tự ti.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cảm giác tự ti, mặc cảm tự ti
劣等感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cảm giác tự ti, mặc cảm tự ti.
Cách đọc là れっとうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れっとうかん
Hán Việt: Liệt Đẳng Cảm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
自分の弱みについて話すとき、劣等感を抱かないようにしましょう。
Khi nói về điểm yếu của mình, hãy cố gắng không mang mặc cảm tự ti.
彼は過去の失敗から劣等感を克服し、自信を取り戻しました。
Anh ấy đã vượt qua mặc cảm tự ti từ những thất bại trong quá khứ và lấy lại sự tự tin.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.