政府は新たな経済成長戦略を策定した。
Chính phủ đã xây dựng một chiến lược tăng trưởng kinh tế mới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lập kế hoạch, hoạch định, xây dựng (chính sách, chiến lược, dự án).
策定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lập kế hoạch, hoạch định, xây dựng (chính sách, chiến lược, dự án)..
Cách đọc là さくてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (策定する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さくてい
Hán Việt: SÁCH ĐỊNH
Loại từ: Danh từ, Động từ する (策定する)
Nguồn/bài: Túi 51
政府は新たな経済成長戦略を策定した。
Chính phủ đã xây dựng một chiến lược tăng trưởng kinh tế mới.
環境保護のための具体的な行動計画の策定が急務である。
Việc hoạch định kế hoạch hành động cụ thể để bảo vệ môi trường là một nhiệm vụ cấp bách.
Từ gần nghĩa: 立案 (りつあん), 計画 (けいかく), 決定 (けってい)
Từ trái nghĩa: 撤回 (てっかい - thu hồi, rút lại), 廃止 (はいし - bãi bỏ)
Liên quan: 政策 (せいさく - chính sách), 計画 (けいかく - kế hoạch), 方針 (ほうしん - phương châm), 戦略 (せんりゃく - chiến lược)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.