彼の突然の心変わりに、彼女は深く傷ついた。
Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi sự thay lòng đổi dạ đột ngột của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thay đổi tình cảm, thay lòng đổi dạ, sự thay đổi ý định
心変わり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thay đổi tình cảm, thay lòng đổi dạ, sự thay đổi ý định.
Cách đọc là こころがわり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ suru (心変わりする). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こころがわり
Hán Việt: Tâm Biến
Loại từ: Danh từ, Động từ suru (心変わりする)
Nguồn/bài: Túi 51
彼の突然の心変わりに、彼女は深く傷ついた。
Cô ấy đã bị tổn thương sâu sắc bởi sự thay lòng đổi dạ đột ngột của anh ấy.
結婚を約束したのに、彼の心変わりで全てが水の泡になった。
Dù đã hứa hẹn kết hôn, nhưng vì anh ấy thay lòng đổi dạ mà mọi thứ tan thành mây khói.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.