コンクリートの乾燥収縮によるひび割れを防ぐ対策が必要です。
Cần có biện pháp ngăn ngừa nứt do co ngót khô của bê tông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự co ngót, sự co lại (của vật liệu, đặc biệt là bê tông)
収縮 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự co ngót, sự co lại (của vật liệu, đặc biệt là bê tông).
Cách đọc là しゅうしゅく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうしゅく
Hán Việt: Thu Súc
Loại từ: Danh từ, Động từ する
Nguồn/bài: Túi 51
コンクリートの乾燥収縮によるひび割れを防ぐ対策が必要です。
Cần có biện pháp ngăn ngừa nứt do co ngót khô của bê tông.
打設後のコンクリートは、硬化に伴いわずかに収縮します。
Bê tông sau khi đổ sẽ co ngót nhẹ kèm theo quá trình đông cứng.
Từ gần nghĩa: 縮小 (しゅくしょう - Thu nhỏ), 縮み (ちぢみ - Sự co rút)
Từ trái nghĩa: 膨張 (ぼうちょう - Sự giãn nở, phình ra)
Liên quan: 乾燥収縮 (かんそうしゅうしゅく - Co ngót do khô), 温度収縮 (おんどしゅうしゅく - Co ngót do nhiệt độ), ひび割れ (ひびわれ - Nứt), 目地 (めじ - Khe co giãn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.