建具リストを参照して、各部屋のドアの仕様を確認してください。
Vui lòng tham khảo danh mục đồ mộc hoàn thiện để xác nhận thông số kỹ thuật cửa từng phòng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đồ mộc hoàn thiện (cửa, cửa sổ, vách ngăn di động...) trong công trình.
建具 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đồ mộc hoàn thiện (cửa, cửa sổ, vách ngăn di động...) trong công trình..
Cách đọc là たてぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: たてぐ
Hán Việt: Kiến Cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
建具リストを参照して、各部屋のドアの仕様を確認してください。
Vui lòng tham khảo danh mục đồ mộc hoàn thiện để xác nhận thông số kỹ thuật cửa từng phòng.
この図面では建具の開き方向と詳細が示されています。
Trong bản vẽ này, hướng mở và chi tiết của đồ mộc hoàn thiện được thể hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.