足場材の裏当てが適切に設置されているかを確認してください。
Hãy xác nhận xem phần lót đỡ của vật liệu giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách chưa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vật liệu hoặc bộ phận được đặt phía sau hoặc bên dưới để hỗ trợ, gia cố, hoặc bảo vệ. Trong xây dựng, có thể là tấm lót, đệm lót, hoặc phần gia cường cho mối nối, tấm thép.
裏当て trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vật liệu hoặc bộ phận được đặt phía sau hoặc bên dưới để hỗ trợ, gia cố, hoặc bảo vệ. Trong xây dựng, có thể là tấm lót, đệm lót, hoặc phần gia cường cho mối nối, tấm thép..
Cách đọc là うらあて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: うらあて
Hán Việt: Lý Đương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 51
足場材の裏当てが適切に設置されているかを確認してください。
Hãy xác nhận xem phần lót đỡ của vật liệu giàn giáo đã được lắp đặt đúng cách chưa.
溶接部に裏当てを行うことで、強度と品質が向上します。
Bằng cách sử dụng tấm lót cho mối hàn, độ bền và chất lượng được cải thiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.