図面を読む前に、まず凡例を確認して各記号の意味を理解してください。
Trước khi đọc bản vẽ, hãy kiểm tra bảng chú giải trước để hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chú giải, bảng chú dẫn, ký hiệu chung (trên bản vẽ, bản đồ)
凡例 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chú giải, bảng chú dẫn, ký hiệu chung (trên bản vẽ, bản đồ).
Cách đọc là はんれい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんれい
Hán Việt: Phàm Lệ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
図面を読む前に、まず凡例を確認して各記号の意味を理解してください。
Trước khi đọc bản vẽ, hãy kiểm tra bảng chú giải trước để hiểu ý nghĩa của từng ký hiệu.
この配管図の凡例には、バルブやポンプの種類が詳しく示されています。
Bảng chú giải của bản vẽ hệ thống ống này chỉ rõ các loại van và bơm.
Từ gần nghĩa: 記号説明 (きごうせつめい), 図例 (ずれい)
Liên quan: 記号 (きごう), 符号 (ふごう), 仕様書 (しようしょ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.