この足場は円筒形の鋼管で構成されており、強度が高い。
Giàn giáo này được cấu tạo từ các ống thép hình trụ, có cường độ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hình trụ, ống trụ. (Trong xây dựng: các cấu kiện hình trụ như cột tròn, ống thép, ống dẫn).
円筒 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hình trụ, ống trụ. (Trong xây dựng: các cấu kiện hình trụ như cột tròn, ống thép, ống dẫn)..
Cách đọc là えんとう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: えんとう
Hán Việt: Viên Thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
この足場は円筒形の鋼管で構成されており、強度が高い。
Giàn giáo này được cấu tạo từ các ống thép hình trụ, có cường độ cao.
円筒状の材料にへこみや変形がないか、慎重に検査してください。
Vui lòng kiểm tra cẩn thận xem vật liệu hình trụ có bị lõm hay biến dạng không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.