建設現場での感電事故は致死に至る可能性が高いです。
Tai nạn điện giật tại công trường xây dựng có khả năng cao gây chết người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Gây chết người, chí mạng (thường đi kèm với tai nạn, liều lượng, bệnh tật).
致死 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Gây chết người, chí mạng (thường đi kèm với tai nạn, liều lượng, bệnh tật)..
Cách đọc là ちし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi の. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちし
Hán Việt: Chí Tử / Chí Mạng
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi の
Nguồn/bài: Túi 52
建設現場での感電事故は致死に至る可能性が高いです。
Tai nạn điện giật tại công trường xây dựng có khả năng cao gây chết người.
朝礼で、致死性の高い危険作業について注意喚起がありました。
Tại buổi họp sáng, đã có nhắc nhở về các công việc nguy hiểm có khả năng gây chết người cao.
Từ gần nghĩa: 致命的 (chimeiteki - mang tính chí mạng, gây chết người), 死に至る (shi ni itaru - dẫn đến cái chết)
Từ trái nghĩa: 無害 (mugai - vô hại), 軽症 (keishō - bị thương nhẹ)
Liên quan: 致死事故 (chishi jiko - tai nạn gây chết người), 致死量 (chishiryō - liều lượng gây chết người), 負傷 (fushō - bị thương)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.