基礎工事の前に、設計図面通りに縄張りを行った。
Trước khi thi công móng, chúng tôi đã tiến hành định vị theo đúng bản vẽ thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định vị mặt bằng, căng dây định vị, khoanh vùng thi công theo bản vẽ.
縄張り trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định vị mặt bằng, căng dây định vị, khoanh vùng thi công theo bản vẽ..
Cách đọc là なわばり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: なわばり
Hán Việt: Thằng Trương (định vị)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
基礎工事の前に、設計図面通りに縄張りを行った。
Trước khi thi công móng, chúng tôi đã tiến hành định vị theo đúng bản vẽ thiết kế.
縄張りが正確でないと、建物の位置がずれてしまうため注意が必要だ。
Nếu việc định vị không chính xác, vị trí của công trình sẽ bị sai lệch, nên cần phải chú ý.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.