この図面は、建物の躯体計画を示しています。
Bản vẽ này thể hiện kế hoạch kết cấu khung của tòa nhà.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cấu kiện chịu lực chính, kết cấu khung (của công trình); thân công trình; bộ phận kết cấu chính.
躯体 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cấu kiện chịu lực chính, kết cấu khung (của công trình); thân công trình; bộ phận kết cấu chính..
Cách đọc là くたい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: くたい
Hán Việt: Khu Thể
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
この図面は、建物の躯体計画を示しています。
Bản vẽ này thể hiện kế hoạch kết cấu khung của tòa nhà.
躯体の寸法が設計図と合っているか確認してください。
Hãy kiểm tra xem kích thước phần khung có khớp với bản vẽ thiết kế không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.