コンクリートの品質を確保するため、適切な硬化時間の管理が必要です。
Để đảm bảo chất lượng bê tông, việc quản lý thời gian đông cứng thích hợp là cần thiết.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thời gian đông cứng, thời gian hóa rắn
硬化時間 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thời gian đông cứng, thời gian hóa rắn.
Cách đọc là こうかじかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thuật ngữ kỹ thuật). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうかじかん
Hán Việt: Cứng hóa thời gian
Loại từ: Danh từ (thuật ngữ kỹ thuật)
Nguồn/bài: Túi 52
コンクリートの品質を確保するため、適切な硬化時間の管理が必要です。
Để đảm bảo chất lượng bê tông, việc quản lý thời gian đông cứng thích hợp là cần thiết.
報告書には、各部位のコンクリートの硬化時間が詳細に記載されています。
Trong báo cáo, thời gian đông cứng của bê tông ở từng vị trí được ghi chi tiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.