足場材の耐久性は、安全を確保するために非常に重要です。
Độ bền của vật liệu giàn giáo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tính bền bỉ, độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài (của vật liệu)
耐久性 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tính bền bỉ, độ bền, khả năng chịu đựng lâu dài (của vật liệu).
Cách đọc là たいきゅうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいきゅうせい
Hán Việt: Nại Cửu Tính
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
足場材の耐久性は、安全を確保するために非常に重要です。
Độ bền của vật liệu giàn giáo là cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn.
この新素材は従来の鋼材より耐久性に優れています。
Vật liệu mới này có độ bền vượt trội so với thép truyền thống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.