コンクリート打設後、表面の気泡を減らすために振動機で十分に締固めを行いました。
Sau khi đổ bê tông, chúng tôi đã đầm chặt đầy đủ bằng máy rung để giảm thiểu bọt khí trên bề mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bọt khí, lỗ rỗng do khí mắc kẹt trong vật liệu (thường là bê tông) làm ảnh hưởng đến chất lượng và bề mặt.
気泡 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bọt khí, lỗ rỗng do khí mắc kẹt trong vật liệu (thường là bê tông) làm ảnh hưởng đến chất lượng và bề mặt..
Cách đọc là きほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きほう
Hán Việt: Khí Phao (Bóng Khí)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
コンクリート打設後、表面の気泡を減らすために振動機で十分に締固めを行いました。
Sau khi đổ bê tông, chúng tôi đã đầm chặt đầy đủ bằng máy rung để giảm thiểu bọt khí trên bề mặt.
報告書では、コンクリート内部の気泡発生状況についても言及が必要です。
Trong báo cáo, cần đề cập đến tình trạng phát sinh bọt khí bên trong bê tông.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.