打設したコンクリートに亀裂が見つかったため、原因調査と補修計画が必要です。
Do phát hiện vết nứt trên bê tông đã đổ, cần điều tra nguyên nhân và lập kế hoạch sửa chữa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vết nứt, rạn nứt (thường dùng cho vật liệu cứng như bê tông, tường) xuất hiện sau khi đổ hoặc trong quá trình sử dụng.
亀裂 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vết nứt, rạn nứt (thường dùng cho vật liệu cứng như bê tông, tường) xuất hiện sau khi đổ hoặc trong quá trình sử dụng..
Cách đọc là きれつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きれつ
Hán Việt: Quy Liệt (Vết Nứt)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 52
打設したコンクリートに亀裂が見つかったため、原因調査と補修計画が必要です。
Do phát hiện vết nứt trên bê tông đã đổ, cần điều tra nguyên nhân và lập kế hoạch sửa chữa.
定期点検の報告書には、構造物における亀裂の発生状況を詳細に記載する。
Trong báo cáo kiểm tra định kỳ, cần ghi chi tiết tình trạng phát sinh vết nứt trên cấu trúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.