足場の引っ掛け金具に緩みがないか、定期的に点検してください。
Hãy kiểm tra định kỳ xem các móc cài của giàn giáo có bị lỏng không.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Móc cài, móc treo, phụ kiện móc (kim loại).
引っ掛け金具 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Móc cài, móc treo, phụ kiện móc (kim loại)..
Cách đọc là ひっかけかなぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっかけかなぐ
Hán Việt: Dẫn Quải Kim Cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
足場の引っ掛け金具に緩みがないか、定期的に点検してください。
Hãy kiểm tra định kỳ xem các móc cài của giàn giáo có bị lỏng không.
この引っ掛け金具は、高い負荷に耐えられるように設計されています。
Móc cài này được thiết kế để chịu được tải trọng cao.
Từ gần nghĩa: フック (hook), クランプ (clamp)
Liên quan: 連結 (れんけつ), 固定 (こてい), 部材 (ぶざい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.