柱の位置を正確に芯出ししてから、基礎工事を開始します。
Sau khi định vị chính xác vị trí cột, chúng ta sẽ bắt đầu công tác móng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Định vị tim, xác định đường tâm, lấy dấu tâm
芯出し trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Định vị tim, xác định đường tâm, lấy dấu tâm.
Cách đọc là しんだし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんだし
Hán Việt: Tâm xuất
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
柱の位置を正確に芯出ししてから、基礎工事を開始します。
Sau khi định vị chính xác vị trí cột, chúng ta sẽ bắt đầu công tác móng.
図面に基づき、壁の芯出し作業を慎重に進めてください。
Dựa trên bản vẽ, hãy tiến hành công việc định vị tim tường một cách cẩn thận.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.