この足場の作業床の積載荷重は250kg/m²を超えてはならない。
Tải trọng cho phép trên sàn làm việc của giàn giáo này không được vượt quá 250kg/m².
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tải trọng cho phép, trọng lượng hàng hóa/vật liệu được phép chất lên (sàn, giàn giáo, phương tiện).
積載荷重 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tải trọng cho phép, trọng lượng hàng hóa/vật liệu được phép chất lên (sàn, giàn giáo, phương tiện)..
Cách đọc là せきさいかじゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せきさいかじゅう
Hán Việt: Tích Tải Hà Trọng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
この足場の作業床の積載荷重は250kg/m²を超えてはならない。
Tải trọng cho phép trên sàn làm việc của giàn giáo này không được vượt quá 250kg/m².
資材の保管場所を決定する際は、床の積載荷重を事前に確認することが必須だ。
Khi quyết định vị trí lưu trữ vật liệu, việc kiểm tra trước tải trọng cho phép của sàn là điều bắt buộc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.