配管の壁貫通部の止水処理は、水漏れ防止に不可欠です。
Xử lý chống thấm cho các vị trí ống xuyên tường là điều cần thiết để ngăn chặn rò rỉ nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xuyên qua, xuyên thủng (thường dùng cho ống, dây điện xuyên qua tường, sàn)
貫通 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xuyên qua, xuyên thủng (thường dùng cho ống, dây điện xuyên qua tường, sàn).
Cách đọc là かんつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんつう
Hán Việt: Quán Thông
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: Túi 53
配管の壁貫通部の止水処理は、水漏れ防止に不可欠です。
Xử lý chống thấm cho các vị trí ống xuyên tường là điều cần thiết để ngăn chặn rò rỉ nước.
図面上で、どの位置にケーブルが床を貫通するかを示してください。
Trên bản vẽ, hãy chỉ rõ vị trí cáp sẽ xuyên qua sàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.