足場板の表面に凹凸がないか確認し、つまずきの危険を防いでください。
Vui lòng kiểm tra xem bề mặt ván sàn giàn giáo có bị lồi lõm không để phòng tránh nguy cơ vấp ngã.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lồi lõm, không bằng phẳng (trên bề mặt).
凹凸 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lồi lõm, không bằng phẳng (trên bề mặt)..
Cách đọc là おうとつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na (dùng với の). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おうとつ
Hán Việt: Ao đột
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na (dùng với の)
Nguồn/bài: Túi 53
足場板の表面に凹凸がないか確認し、つまずきの危険を防いでください。
Vui lòng kiểm tra xem bề mặt ván sàn giàn giáo có bị lồi lõm không để phòng tránh nguy cơ vấp ngã.
この材料は凹凸が少なく、均一な仕上がりが期待できます。
Vật liệu này ít bị lồi lõm, có thể kỳ vọng đạt được bề mặt hoàn thiện đồng đều.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.