朝礼で、回転中の機械による巻き込まれ災害の危険性が強調された。
Trong buổi họp sáng, nguy cơ tai nạn bị cuốn vào do máy móc đang quay đã được nhấn mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tai nạn bị cuốn vào (tai nạn lao động do bị máy móc, thiết bị quay hoặc chuyển động cuốn vào bộ phận cơ thể hoặc quần áo).
巻き込まれ災害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn bị cuốn vào (tai nạn lao động do bị máy móc, thiết bị quay hoặc chuyển động cuốn vào bộ phận cơ thể hoặc quần áo)..
Cách đọc là まきこまれさいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: まきこまれさいがい
Hán Việt: Quyển Nhập Tai Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
朝礼で、回転中の機械による巻き込まれ災害の危険性が強調された。
Trong buổi họp sáng, nguy cơ tai nạn bị cuốn vào do máy móc đang quay đã được nhấn mạnh.
作業中に袖が機械に巻き込まれ災害に遭わないよう、服装には注意してください。
Xin hãy chú ý trang phục để không bị tai nạn cuốn vào máy móc trong khi làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.