新しい足場材の導入前には、必ず強度試験を実施する必要があります。
Trước khi đưa vào sử dụng vật liệu giàn giáo mới, cần phải tiến hành thử nghiệm độ bền.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thử nghiệm độ bền, kiểm tra cường độ
強度試験 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thử nghiệm độ bền, kiểm tra cường độ.
Cách đọc là きょうどしけん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうどしけん
Hán Việt: Cường Độ Thí Nghiệm
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
新しい足場材の導入前には、必ず強度試験を実施する必要があります。
Trước khi đưa vào sử dụng vật liệu giàn giáo mới, cần phải tiến hành thử nghiệm độ bền.
この部品は強度試験をクリアしており、安全性が保証されています。
Chi tiết này đã vượt qua thử nghiệm độ bền, và tính an toàn của nó được đảm bảo.
Từ gần nghĩa: 耐力試験 (たいりょくしけん - thử nghiệm chịu lực)
Liên quan: 材料試験 (ざいりょうしけん - thử nghiệm vật liệu), 品質管理 (ひんしつかんり - quản lý chất lượng), 破壊試験 (はかいしけん - thử nghiệm phá hủy)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.