地足場の設置状況を点検し、水平かつ安定していることを確認してください。
Hãy kiểm tra tình trạng lắp đặt giàn giáo mặt đất, và xác nhận nó nằm ngang và ổn định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giàn giáo mặt đất, giàn giáo tầng trệt (phần giàn giáo tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc nền móng)
地足場 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giàn giáo mặt đất, giàn giáo tầng trệt (phần giàn giáo tiếp xúc trực tiếp với mặt đất hoặc nền móng).
Cách đọc là じあしば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じあしば
Hán Việt: Địa Túc Trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
地足場の設置状況を点検し、水平かつ安定していることを確認してください。
Hãy kiểm tra tình trạng lắp đặt giàn giáo mặt đất, và xác nhận nó nằm ngang và ổn định.
地盤沈下の兆候がないか、定期的に地足場周辺を監視する必要があります。
Cần phải giám sát định kỳ khu vực xung quanh giàn giáo mặt đất xem có dấu hiệu lún đất hay không.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.