クレーンのフックを確認する際は、「よし、フックよし!」と指差喚呼を徹底してください。
Khi kiểm tra móc cẩu của cần cẩu, hãy triệt để thực hiện chỉ trỏ và hô to "Được, móc cẩu ổn!".
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chỉ trỏ và hô to (một hành động an toàn, thường được sử dụng trong ngành giao thông, xây dựng, công nghiệp để xác nhận an toàn của một đối tượng hoặc hành động bằng cách chỉ tay vào và hô to tên hoặc trạng thái của nó).
指差喚呼 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chỉ trỏ và hô to (một hành động an toàn, thường được sử dụng trong ngành giao thông, xây dựng, công nghiệp để xác nhận an toàn của một đối tượng hoặc hành động bằng cách chỉ tay vào và hô to tên hoặc trạng thái của nó)..
Cách đọc là しさかんこ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ suru (指差喚呼する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しさかんこ
Hán Việt: Chỉ Sai Hoán Hô
Loại từ: Danh từ / Động từ suru (指差喚呼する)
Nguồn/bài: Túi 53
クレーンのフックを確認する際は、「よし、フックよし!」と指差喚呼を徹底してください。
Khi kiểm tra móc cẩu của cần cẩu, hãy triệt để thực hiện chỉ trỏ và hô to "Được, móc cẩu ổn!".
朝礼で、全員で指差喚呼の重要性を再確認しました。
Trong buổi họp sáng, tất cả mọi người đã cùng nhau xác nhận lại tầm quan trọng của việc chỉ trỏ và hô to.
Từ gần nghĩa: ポインティング・アンド・コーリング (pointing and calling)
Liên quan: 安全確認 (anzen kakunin - xác nhận an toàn), 危険予知 (kiken yochi - dự đoán nguy hiểm), ヒューマンエラー防止 (hyūman erā bōshi - phòng chống lỗi do con người).
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.