この構造図で、大梁の配筋を確認してください。
Hãy xác nhận bố trí cốt thép dầm chính trong bản vẽ kết cấu này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dầm chính, dầm lớn (trong kết cấu xây dựng)
大梁 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dầm chính, dầm lớn (trong kết cấu xây dựng).
Cách đọc là おおばり.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おおばり
Hán Việt: Đại Lương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
この構造図で、大梁の配筋を確認してください。
Hãy xác nhận bố trí cốt thép dầm chính trong bản vẽ kết cấu này.
大梁と小梁の位置関係を図面でよく把握しておく必要があります。
Cần phải nắm rõ mối quan hệ vị trí giữa dầm chính và dầm phụ trên bản vẽ.
Từ gần nghĩa: 主梁 (しゅりょう - dầm chính, ít dùng hơn trong giao tiếp thực tế)
Từ trái nghĩa: 小梁 (こばり - dầm phụ)
Liên quan: 柱 (はしら - cột), スラブ (sàn), 基礎 (きそ - móng), 配筋 (はいきん - bố trí cốt thép)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.