床材と壁材の取り合い部分には、**見切り材**の施工が図面に指示されています。
Tại vị trí giao nhau giữa vật liệu sàn và tường, bản vẽ chỉ định thi công **nẹp kết thúc**.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nẹp kết thúc, vật liệu chặn (dùng để che mối nối hoặc kết thúc vật liệu)
見切り材 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nẹp kết thúc, vật liệu chặn (dùng để che mối nối hoặc kết thúc vật liệu).
Cách đọc là みきりざい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みきりざい
Hán Việt: Kiến thiết tài
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
床材と壁材の取り合い部分には、**見切り材**の施工が図面に指示されています。
Tại vị trí giao nhau giữa vật liệu sàn và tường, bản vẽ chỉ định thi công **nẹp kết thúc**.
**見切り材**の色と材質は、内装デザインに合わせて選定されます。
Màu sắc và vật liệu của **nẹp kết thúc** được lựa chọn phù hợp với thiết kế nội thất.
Từ gần nghĩa: 巾木 (はばき), 目地棒 (めじぼう)
Liên quan: 仕上げ (しあげ), 納まり (おさまり), ジョイント (joint)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.