今日の朝礼では、労働災害防止のための意識向上を図ります。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ nâng cao ý thức phòng chống tai nạn lao động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp.
労働災害 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tai nạn lao động, thương tích nghề nghiệp..
Cách đọc là ろうどうさいがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろうどうさいがい
Hán Việt: Lao Động Tai Hại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
今日の朝礼では、労働災害防止のための意識向上を図ります。
Trong buổi họp sáng nay, chúng ta sẽ nâng cao ý thức phòng chống tai nạn lao động.
労働災害を未然に防ぐために、危険予知活動を徹底しましょう。
Để phòng ngừa tai nạn lao động từ sớm, hãy triệt để thực hiện hoạt động dự đoán nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.