CADソフトでは、正確な作図のために補助線を多用します。
Trong phần mềm CAD, chúng tôi sử dụng nhiều đường phụ trợ để vẽ chính xác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đường phụ trợ, đường gióng. Các đường nét vẽ thêm vào để giúp xác định vị trí, kích thước, hoặc hình dạng nhưng không phải là một phần của đối tượng chính.
補助線 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đường phụ trợ, đường gióng. Các đường nét vẽ thêm vào để giúp xác định vị trí, kích thước, hoặc hình dạng nhưng không phải là một phần của đối tượng chính..
Cách đọc là ほじょせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほじょせん
Hán Việt: Bổ trợ tuyến
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 53
CADソフトでは、正確な作図のために補助線を多用します。
Trong phần mềm CAD, chúng tôi sử dụng nhiều đường phụ trợ để vẽ chính xác.
この補助線は、柱の位置を特定するためのものです。
Đường gióng này dùng để xác định vị trí của cột.
Từ gần nghĩa: ガイドライン (guideline)
Từ trái nghĩa: 主線 (しゅせん - đường nét chính)
Liên quan: 寸法線 (すんぽうせん - đường kích thước), 中心線 (ちゅうしんせん - đường tâm), 基準線 (きじゅんせん - đường tiêu chuẩn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.