作業現場に入る際は、適切な個人防護具の着用が義務付けられています。
Khi vào công trường, việc đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp là bắt buộc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) như mũ bảo hiểm, giày an toàn, kính bảo hộ, găng tay...
個人防護具 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE - Personal Protective Equipment) như mũ bảo hiểm, giày an toàn, kính bảo hộ, găng tay....
Cách đọc là こじんぼうごぐ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こじんぼうごぐ
Hán Việt: Cá Nhân Phòng Hộ Cụ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
作業現場に入る際は、適切な個人防護具の着用が義務付けられています。
Khi vào công trường, việc đeo thiết bị bảo hộ cá nhân phù hợp là bắt buộc.
今日の朝礼で、個人防護具の正しい装着方法と点検の重要性を確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận lại phương pháp đeo đúng và tầm quan trọng của việc kiểm tra thiết bị bảo hộ cá nhân.
Từ gần nghĩa: 保護具 (ほごぐ - Thiết bị bảo hộ) - 個人防護具 nhấn mạnh tính cá nhân và đầy đủ hơn.
Từ trái nghĩa: なし (Không có trực tiếp)
Liên quan: 安全靴 (あんぜんぐつ - Giày an toàn), ヘルメット (helmet - Mũ bảo hiểm), 保護メガネ (ほごメガネ - Kính bảo hộ), 安全管理 (あんぜんかんり - Quản lý an toàn), 安全帯 (あんぜんたい - Dây an toàn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.