先ほど、屋上スラブの打設完了の報告が入りました。
Vừa rồi, chúng tôi đã nhận được báo cáo hoàn thành đổ bê tông sàn mái.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hoàn thành việc đổ bê tông
打設完了 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hoàn thành việc đổ bê tông.
Cách đọc là だせつかんりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だせつかんりょう
Hán Việt: Đả Thiết Hoàn Liễu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
先ほど、屋上スラブの打設完了の報告が入りました。
Vừa rồi, chúng tôi đã nhận được báo cáo hoàn thành đổ bê tông sàn mái.
打設完了後、直ちに初期養生を開始するよう指示してください。
Sau khi hoàn thành đổ bê tông, hãy chỉ thị bắt đầu bảo dưỡng sơ bộ ngay lập tức.
Từ gần nghĩa: コンクリート打込み完了
Từ trái nghĩa: 打設開始 (bắt đầu đổ bê tông)
Liên quan: 打設 (đổ bê tông), 完了 (hoàn thành), 工程表 (bảng tiến độ), 養生開始 (bắt đầu bảo dưỡng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.