本日、部長による安全巡視が行われますので、整理整頓を徹底してください。
Hôm nay sẽ có chuyến tuần tra an toàn của trưởng phòng, vì vậy hãy đảm bảo dọn dẹp gọn gàng sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Việc đi tuần tra, kiểm tra định kỳ tình hình an toàn tại công trường hoặc nơi làm việc.
安全巡視 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Việc đi tuần tra, kiểm tra định kỳ tình hình an toàn tại công trường hoặc nơi làm việc..
Cách đọc là あんぜんじゅんし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あんぜんじゅんし
Hán Việt: An Toàn Tuần Thị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
本日、部長による安全巡視が行われますので、整理整頓を徹底してください。
Hôm nay sẽ có chuyến tuần tra an toàn của trưởng phòng, vì vậy hãy đảm bảo dọn dẹp gọn gàng sạch sẽ.
朝礼で、安全巡視の結果、いくつかの危険箇所が指摘されました。
Trong buổi họp sáng, kết quả tuần tra an toàn đã chỉ ra một số điểm nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.