枠組足場の組立には、専門知識と安全対策が不可欠です。
Việc lắp dựng giàn giáo khung là không thể thiếu kiến thức chuyên môn và biện pháp an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Giàn giáo khung (giàn giáo modul, giàn giáo thép ống khung)
枠組足場 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Giàn giáo khung (giàn giáo modul, giàn giáo thép ống khung).
Cách đọc là わくぐみあしば.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: わくぐみあしば
Hán Việt: Khung Tổ Túc Trường
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
枠組足場の組立には、専門知識と安全対策が不可欠です。
Việc lắp dựng giàn giáo khung là không thể thiếu kiến thức chuyên môn và biện pháp an toàn.
毎日、枠組足場の各部材が適切に設置されているか点検します。
Hàng ngày, chúng tôi kiểm tra xem từng bộ phận của giàn giáo khung đã được lắp đặt đúng cách chưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.