材料の検査の結果、一部の部材に不適合が発見されました。
Kết quả kiểm tra vật liệu cho thấy một số bộ phận bị không đạt tiêu chuẩn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Không phù hợp, không đạt tiêu chuẩn, không tương thích
不適合 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Không phù hợp, không đạt tiêu chuẩn, không tương thích.
Cách đọc là ふてきごう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ đuôi Na (〜な). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふてきごう
Hán Việt: Bất Thích Hợp
Loại từ: Danh từ / Tính từ đuôi Na (〜な)
Nguồn/bài: Túi 54
材料の検査の結果、一部の部材に不適合が発見されました。
Kết quả kiểm tra vật liệu cho thấy một số bộ phận bị không đạt tiêu chuẩn.
この足場部材は寸法が不適合なため、安全上の理由から使用できません。
Chi tiết giàn giáo này có kích thước không phù hợp nên không thể sử dụng vì lý do an toàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.