足場に飛散防止ネットを設置し、落下物による事故を防ぎましょう。
Hãy lắp đặt lưới chống văng lên giàn giáo để phòng ngừa tai nạn do vật rơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lưới chống văng/chống bay (để ngăn vật liệu, mảnh vỡ rơi vãi từ giàn giáo).
飛散防止ネット trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lưới chống văng/chống bay (để ngăn vật liệu, mảnh vỡ rơi vãi từ giàn giáo)..
Cách đọc là ひさんぼうしネット.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ひさんぼうしネット
Hán Việt: Phi Tán Phòng Chỉ Net
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
足場に飛散防止ネットを設置し、落下物による事故を防ぎましょう。
Hãy lắp đặt lưới chống văng lên giàn giáo để phòng ngừa tai nạn do vật rơi.
飛散防止ネットの状態を毎日点検し、破損がないか確認すること。
Hàng ngày kiểm tra tình trạng lưới chống văng, xác nhận không có hư hại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.