橋梁の設計図には、欄干の高さや材質、詳細な固定方法が示されています。
Trong bản vẽ thiết kế cầu, chiều cao, vật liệu và phương pháp cố định chi tiết của lan can được thể hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lan can, tay vịn (của cầu, ban công, cầu thang).
欄干 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lan can, tay vịn (của cầu, ban công, cầu thang)..
Cách đọc là らんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らんかん
Hán Việt: Lan can
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 54
橋梁の設計図には、欄干の高さや材質、詳細な固定方法が示されています。
Trong bản vẽ thiết kế cầu, chiều cao, vật liệu và phương pháp cố định chi tiết của lan can được thể hiện.
バルコニーの欄干は、建築基準法で定められた安全基準を満たす必要があります。
Lan can ban công cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn quy định bởi Luật Xây dựng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.