はしご作業では、常に二点支持を意識し、安全を確保してください。
Khi làm việc trên thang, hãy luôn ý thức về nguyên tắc hai điểm tựa để đảm bảo an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nguyên tắc hai điểm tựa: Luôn giữ cho cơ thể có ít nhất hai điểm tiếp xúc ổn định với bề mặt khi làm việc trên cao hoặc di chuyển để đảm bảo thăng bằng và an toàn.
二点支持 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nguyên tắc hai điểm tựa: Luôn giữ cho cơ thể có ít nhất hai điểm tiếp xúc ổn định với bề mặt khi làm việc trên cao hoặc di chuyển để đảm bảo thăng bằng và an toàn..
Cách đọc là にてんしじ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にてんしじ
Hán Việt: Nhị Điểm Chi Trì
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
はしご作業では、常に二点支持を意識し、安全を確保してください。
Khi làm việc trên thang, hãy luôn ý thức về nguyên tắc hai điểm tựa để đảm bảo an toàn.
屋根の上での移動は、三点支持が理想ですが、最低でも二点支持を厳守してください。
Khi di chuyển trên mái nhà, ba điểm tựa là lý tưởng, nhưng ít nhất phải tuân thủ nghiêm ngặt hai điểm tựa.
Liên quan: 高所作業 (こうしょさぎょう), 安全帯 (あんぜんたい), 安定 (あんてい), 三点支持 (さんてんしじ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.