排水計画図に記載されている桝の位置と深さを確認してください。
Hãy xác nhận vị trí và độ sâu của các hố ga được ghi trên bản vẽ thoát nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hố ga, hố thăm, bể thu nước
桝 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hố ga, hố thăm, bể thu nước.
Cách đọc là ます.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ます
Hán Việt: Mạch / Dũng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
排水計画図に記載されている桝の位置と深さを確認してください。
Hãy xác nhận vị trí và độ sâu của các hố ga được ghi trên bản vẽ thoát nước.
この区画には雨水桝と汚水桝がそれぞれ設置される予定です。
Trong khu vực này, dự kiến sẽ lắp đặt riêng hố ga nước mưa và hố ga nước thải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.