設計変更の指示は、図面の欄外に赤字で追記されています。
Chỉ dẫn thay đổi thiết kế được ghi chú thêm bằng mực đỏ ở lề bản vẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Lề, ngoài lề (margin, outside the column)
欄外 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Lề, ngoài lề (margin, outside the column).
Cách đọc là らんがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: らんがい
Hán Việt: Lan Ngoại
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
設計変更の指示は、図面の欄外に赤字で追記されています。
Chỉ dẫn thay đổi thiết kế được ghi chú thêm bằng mực đỏ ở lề bản vẽ.
欄外の施工者向け注意事項を必ず読んでから作業を開始してください。
Hãy chắc chắn đọc các lưu ý dành cho nhà thầu ở lề bản vẽ trước khi bắt đầu công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.