この断面図では、コンクリートの層厚は200mmと指示されています。
Trong bản vẽ mặt cắt này, chiều dày lớp bê tông được chỉ định là 200mm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chiều dày lớp, độ dày lớp (của vật liệu, địa tầng, kết cấu...)
層厚 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chiều dày lớp, độ dày lớp (của vật liệu, địa tầng, kết cấu...).
Cách đọc là そうこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: そうこう
Hán Việt: Tầng Hậu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
この断面図では、コンクリートの層厚は200mmと指示されています。
Trong bản vẽ mặt cắt này, chiều dày lớp bê tông được chỉ định là 200mm.
地質調査報告書によると、軟弱地盤の層厚が予想よりも厚いことが判明した。
Theo báo cáo khảo sát địa chất, độ dày lớp nền đất yếu được phát hiện là dày hơn dự kiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.