2階の床定コンクリートを今週中に打設します。
Chúng tôi sẽ đổ bê tông sàn tầng 2 trong tuần này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cao độ sàn, cao độ mặt sàn bê tông
床定 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cao độ sàn, cao độ mặt sàn bê tông.
Cách đọc là しょうてい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうてい
Hán Việt: Sàng Định
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Túi 55
2階の床定コンクリートを今週中に打設します。
Chúng tôi sẽ đổ bê tông sàn tầng 2 trong tuần này.
床定の高さ精度は、仕上がりの品質に直結します。
Độ chính xác về cao độ sàn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoàn thiện.
Từ gần nghĩa: スラブレベル (surabu reberu - Slab level), 天端 (tenba - đỉnh/mặt trên)
Liên quan: 墨出し (sumidashi - Đánh dấu định vị), 階高 (kaidaka - Chiều cao tầng), コンクリートスラブ (konkuriito surabu - Sàn bê tông)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.